Thâm nhập thị trường

Những sai lầm khi gia nhập thị trường Việt Nam: Phân tích thực tiễn cho các chủ doanh nghiệp

Bài viết phân tích những sai lầm phổ biến mà các công ty mắc phải khi thâm nhập thị trường Việt Nam. Nội dung bao gồm các khía cạnh về hoạch định chiến lược, rào cản vận hành, hiệu quả kinh tế và lựa chọn mô hình hiện diện tối ưu. Một thuật toán để thâm nhập thị trường mới thành công cũng được trình bày.

11 phút đọcBan biên tập VietSmart
Những sai lầm khi gia nhập thị trường Việt Nam: Phân tích thực tiễn cho các chủ doanh nghiệp

TÍNH THỰC DỤNG CỦA MỤC TIÊU

Quyết định thâm nhập thị trường Việt Nam thường xuất phát từ việc tìm kiếm các điểm tăng trưởng mới, đa dạng hóa rủi ro hoặc mong muốn chiếm lĩnh một phân khúc trong nền kinh tế năng động. Tuy nhiên, ý định ban đầu của chủ sở hữu thường tập trung vào việc nhanh chóng giành thị phần và mở rộng quy mô, mà thường thiếu sự hiểu biết đúng mức về đặc thù địa phương và các rào cản vận hành vốn có. Mục tiêu kinh doanh mà chủ sở hữu muốn đạt được là thiết lập một kênh bán hàng và phân phối bền vững, có lợi nhuận tại một thị trường mới. Thế nhưng, nhiều khi họ lại bỏ qua sự cần thiết phải phân tích cơ bản không chỉ thị trường tiêu thụ, mà còn toàn bộ chuỗi giá trị – từ nhập khẩu đến phân phối cuối cùng và thu tiền. Thay vào đó, sự chú ý thường dồn vào các chỉ số bề mặt như quy mô dân số hay tốc độ tăng trưởng GDP, dẫn đến việc hình thành những kỳ vọng quá cao và đánh giá thấp mức độ phức tạp của các nhiệm vụ sắp tới. Điều này tạo tiền đề cho những sai lầm có tính hệ thống, có thể gây ra tổn thất đáng kể về tài chính và thời gian.

Dmitrii Vasenin
Bình luận chuyên gia
Việt Nam không chỉ là một thị trường mới, mà còn là một hệ thống vận hành mới. Việc bỏ qua logic của nó sẽ dẫn đến những lỗi hệ thống không thể tránh khỏi. Lợi nhuận không thể có được khi thiếu kiểm soát các quy trình cơ bản.
Dmitrii Vasenin CEO VietSmart

RÀ SOÁT VẬN HÀNH

Quá trình vận hành kinh doanh "trên thực tế" tại Việt Nam khác biệt đáng kể so với các thông lệ đã có ở các thị trường phát triển hơn. Một trong những thách thức chính là logistics. Cơ sở hạ tầng, dù đang phát triển, vẫn có những đặc thù riêng. Điều này thể hiện ở hệ thống giao hàng chặng cuối phân mảnh, làm tăng thời gian giao hàng và chi phí vận hành. Việc tương tác với các trung tâm vận tải chính như cảng và sân bay đòi hỏi phải hiểu rõ các thủ tục quy định tại địa phương, vốn có thể năng động và không rõ ràng đối với một doanh nghiệp ngoại. Thủ tục hải quan cho hàng hóa là một quá trình phức tạp với tiềm năng chậm trễ và các chi phí hành chính phát sinh. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về các cơ chế này thường dẫn đến việc vi phạm thời hạn giao hàng, hư hỏng hàng hóa, và hệ quả là giảm lòng trung thành của người tiêu dùng cuối cùng cũng như tăng chi phí.

Hệ thống thuế của Việt Nam cũng có những sắc thái riêng, đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Điều này áp dụng cho cả thuế nhập khẩu, VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp và các quy tắc về giá chuyển nhượng. Việc cấu trúc sai các nghĩa vụ thuế có thể dẫn đến tiền phạt và lãi chậm nộp, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Bên cạnh đó, khía cạnh tuyển dụng và quản lý nhân sự cũng rất quan trọng. Thị trường lao động đặc trưng bởi sự cạnh tranh cao về nhân lực có trình độ, cũng như nhu cầu thích ứng với văn hóa và pháp luật lao động địa phương. Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao trong một số phân khúc có thể gây mất kiểm soát hoạt động và xói mòn lợi nhuận. Tất cả những yếu tố này tạo thành một môi trường vận hành phức tạp với chi phí sai lầm cao, nơi sự thiếu hiệu quả ở một mắt xích có thể làm tê liệt toàn bộ quá trình kinh doanh.

KINH TẾ HỌC CỦA QUY TRÌNH

Mất lợi nhuận tại Việt Nam thường không phải do thiếu nhu cầu, mà là do cơ cấu kinh tế của quy trình không được xây dựng đúng đắn. Sai lầm đầu tiên và phổ biến nhất là đánh giá thấp chi phí vận hành, vốn có thể cao hơn đáng kể so với dự kiến. Điều này không chỉ bao gồm chi phí logistics và hải quan đã đề cập trước đó, mà còn cả chi phí marketing, điều chỉnh sản phẩm, hỗ trợ pháp lý và kế toán. Các công ty thường bắt đầu với kỳ vọng quá cao về biên lợi nhuận, không tính đến tổng chi phí để thu hút và giữ chân khách hàng trong môi trường mới.

Vấn đề thứ hai là quản lý kinh tế đơn vị (Unit Economics). Thường thì trọng tâm được đặt vào doanh số bán hàng gộp, trong khi lợi nhuận ròng trên mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ lại âm. Điều này xảy ra do chi phí vận chuyển chặng cuối cao, chi phí hoàn trả hàng (có thể đáng kể đối với một số loại hàng hóa), cũng như các chi phí liên quan đến việc không thu được thanh toán hoặc chậm trễ trong việc thu tiền. Tại Việt Nam, vấn đề thường không nằm ở việc bán hàng, mà ở khâu thu tiền, đặc biệt khi làm việc với các nhà phân phối hoặc thông qua các nền tảng tổng hợp, nơi việc kiểm soát dòng tiền có thể gặp khó khăn.

Các nghĩa vụ thuế, nếu không được dự báo và tính toán chính xác vào giá cả, cũng ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận cuối cùng. Ví dụ, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế địa phương có thể thay đổi đáng kể mô hình tài chính. Đánh giá thấp tác động của chênh lệch tỷ giá khi nhập khẩu và bán hàng bằng nội tệ cũng là một sai lầm phổ biến. Tổng hợp các yếu tố này dẫn đến việc, mặc dù có doanh số bán hàng cao trên danh nghĩa, công ty có thể chịu thua lỗ hoặc chỉ đạt được biên lợi nhuận tối thiểu, không tương xứng với kỳ vọng đầu tư ban đầu.

ĐÁNH GIÁ CÁC MÔ HÌNH

Khi thâm nhập thị trường Việt Nam, các công ty đối mặt với yêu cầu lựa chọn mô hình hiện diện tối ưu. Mỗi mô hình đều có những ưu và nhược điểm riêng về mặt kiểm soát và rủi ro.

Mô hình 1: Sàn Thương mại điện tử (Marketplace)

Sử dụng các sàn thương mại điện tử trực tuyến tại địa phương (ví dụ: Shopee, Lazada, Tiki) cho phép nhanh chóng tiếp cận đối tượng khách hàng với chi phí đầu tư ban đầu tương đối thấp. Tuy nhiên, mô hình này đi kèm với rủi ro cao về mất kiểm soát hoạt động và xói mòn lợi nhuận. Các sàn thương mại điện tử quy định điều kiện định giá, điều chỉnh logistics và xác định các quy tắc tương tác với khách hàng. Công ty trở nên phụ thuộc vào thuật toán của nền tảng, các công cụ quảng cáo và phí hoa hồng của nó. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu phân tích về hành vi người tiêu dùng có thể bị hạn chế, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch chiến lược và phát triển thương hiệu riêng. Sự cạnh tranh gay gắt trên các sàn thương mại điện tử cũng đòi hỏi đầu tư đáng kể vào việc quảng bá, điều này có thể làm giảm lợi thế ban đầu của ngưỡng gia nhập thấp.

Mô hình 2: Văn phòng đại diện/Công ty riêng

Việc thành lập một pháp nhân hoặc văn phòng đại diện riêng mang lại sự kiểm soát tối đa đối với tất cả các quy trình kinh doanh: từ nhập khẩu đến marketing và bán hàng. Điều này cho phép xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, tạo dựng thương hiệu mạnh và điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu đặc thù của thị trường. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi chi phí vốn và thời gian đáng kể cho việc đăng ký, tuyển dụng nhân sự, xây dựng cơ sở hạ tầng và tuân thủ tất cả các yêu cầu pháp lý địa phương. Các rủi ro ở đây bao gồm quản lý không hiệu quả, rào cản văn hóa, khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự có trình độ và sự cần thiết phải hiểu sâu sắc luật pháp địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực luật lao động và thuế. Chi phí sai lầm cao trong trường hợp này có thể dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể và đình trệ kéo dài.

Mô hình 3: Hợp tác với nhà phân phối địa phương

Hợp tác với một đối tác hoặc nhà phân phối địa phương cho phép tận dụng kiến thức thị trường, mạng lưới logistics và các kênh bán hàng hiện có của họ. Điều này giảm rủi ro vận hành cho công ty nước ngoài và đẩy nhanh quá trình thâm nhập thị trường. Tuy nhiên, rủi ro chính ở đây là mất kiểm soát đối với thương hiệu, định giá và chất lượng dịch vụ khách hàng. Một đối tác thiếu trung thực hoặc kém hiệu quả có thể gây tổn hại đến uy tín và làm sai lệch định vị sản phẩm. Việc lựa chọn một đối tác đáng tin cậy đòi hỏi phải thực hiện thẩm định pháp lý và tài chính kỹ lưỡng (due diligence), cũng như xác định rõ ràng các khu vực trách nhiệm và chỉ số hiệu suất trong hợp đồng. Thiết lập một hệ thống kiểm soát và giao tiếp phù hợp là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu rủi ro trong mô hình này.

Dmitrii Vasenin
Bình luận chuyên gia
Thị trường Việt Nam không dung thứ cho sự mơ hồ về chiến lược. Việc lựa chọn mô hình thâm nhập phải dựa trên đánh giá khách quan về nguồn lực nội bộ và sự sẵn sàng chấp nhận các rủi ro đặc thù, chứ không phải dựa trên những giả định trừu tượng về tiềm năng tăng trưởng.
Dmitrii Vasenin CEO VietSmart

THUẬT TOÁN GIẢI PHÁP

  1. Giai đoạn 1: Nghiên cứu và Thử nghiệm thí điểm. Bắt đầu bằng việc nghiên cứu sâu sắc thị trường, bao gồm sở thích người tiêu dùng, môi trường cạnh tranh, rào cản quy định và đặc điểm vận hành. Thực hiện một dự án thí điểm, sử dụng mô hình cho phép kiểm soát đủ ở mức đầu tư tối thiểu, ví dụ, hợp tác giới hạn tập trung vào một phân khúc cụ thể hoặc sử dụng sàn thương mại điện tử để kiểm tra nhu cầu. Mục tiêu là thu thập dữ liệu thực tế về chi phí, biên lợi nhuận và tỷ lệ chuyển đổi mà không cần mở rộng quy mô.
  2. Giai đoạn 2: Điều chỉnh sản phẩm và mô hình kinh doanh. Dựa trên dữ liệu từ dự án thí điểm, điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ theo yêu cầu địa phương. Điều này có thể bao gồm thay đổi bao bì, chính sách giá, chức năng sản phẩm hoặc thông điệp marketing. Xem xét lại mô hình tài chính, tính đến tất cả các chi phí vận hành và thuế đã được xác định. Đảm bảo rằng kinh tế đơn vị (Unit Economics) là dương với khối lượng bán hàng thực tế.
  3. Giai đoạn 3: Cấu trúc Pháp lý và Vận hành. Sau khi xác nhận tính khả thi của mô hình, chuyển sang việc hình thành hiện diện pháp lý. Điều này có thể là thành lập công ty riêng hoặc lựa chọn đối tác chiến lược. Thực hiện thẩm định pháp lý và tài chính kỹ lưỡng (due diligence) đối với các đối tác tiềm năng. Xây dựng một lộ trình vận hành rõ ràng, bao gồm logistics, hải quan, hệ thống thu tiền và hỗ trợ khách hàng.
  4. Giai đoạn 4: Xây dựng đội ngũ và cơ sở hạ tầng. Bắt đầu hình thành đội ngũ nhân sự địa phương, tập trung vào văn hóa Việt Nam. Đầu tư vào đào tạo và thích nghi nhân sự. Xây dựng hoặc điều chỉnh cơ sở hạ tầng cần thiết cho việc mở rộng quy mô – kho bãi, hệ thống IT, hệ thống phân phối. Thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPI) cho tất cả các mắt xích trong chuỗi vận hành.
  5. Giai đoạn 5: Mở rộng quy mô và Giám sát. Mở rộng hoạt động một cách có kế hoạch, liên tục theo dõi các chỉ số quan trọng. Triển khai các hệ thống giám sát liên tục hiệu quả hoạt động, kiểm soát tài chính và sự hài lòng của khách hàng. Sẵn sàng điều chỉnh nhanh chóng chiến lược và chiến thuật để ứng phó với điều kiện thị trường thay đổi. Thường xuyên xem xét các thỏa thuận đối tác và quy trình nội bộ để ngăn chặn rủi ro mất kiểm soát hoạt động và xói mòn lợi nhuận.
VS

Ban biên tập VietSmart

Đội ngũ chuyên gia VietSmart — chiến lược, phân tích và hỗ trợ vận hành thâm nhập thị trường Việt Nam

Thảo luận với Trợ lý AI

Đặt câu hỏi về chủ đề này hoặc thâm nhập thị trường Việt Nam

Tôi có thể giúp về thâm nhập thị trường Việt Nam: sàn TMĐT, chứng nhận, logistics.

Chia sẻ:

Tài liệu liên quan